hòn đạn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Viên đạn: Một vật thể nhỏ, thường làm bằng kim loại, được bắn ra từ súng hoặc các loại vũ khí khác.
- (Nghĩa cũ, ít dùng): Có thể dùng để chỉ nơi chiến trường, nơi diễn ra giao tranh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Viên cảnh sát tìm thấy một hòn đạn tại hiện trường. (Người cảnh sát tìm thấy một viên đạn tại hiện trường.)
- Khẩu súng này bắn ra những hòn đạn nhỏ. (Khẩu súng này bắn ra những viên đạn nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hòn đạn lạc": viên đạn đi lệch khỏi mục tiêu hoặc bắn ra một cách ngẫu nhiên, có thể gây nguy hiểm.
- Một hòn đạn lạc đã xuyên qua cửa sổ. (Một viên đạn lạc đã xuyên qua cửa sổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Đạn (danh từ): Từ rút gọn của "hòn đạn", hoặc chỉ chung về đạn dược.
- Xe chở đạn. (Xe chở đạn dược.)
- Viên đạn (danh từ): Cách nói khác, đồng nghĩa với "hòn đạn".
- Mỗi viên đạn đều được đánh số. (Mỗi viên đạn đều được đánh số.)
Từ đồng nghĩa
- Viên đạn: Cùng chỉ vật thể đạn dược.
- Đầu đạn: Thường chỉ phần đầu chứa thuốc nổ của viên đạn.
Thành ngữ liên quan
- Tránh vỏ dưa gặp vỏ dừa / Tránh hòn đạn lại gặp hòn đạn: Thành ngữ so sánh việc tránh được cái nguy hiểm này lại gặp phải cái nguy hiểm khác tương tự.
- Anh ấy chuyển việc để tránh ông chủ khó tính, ai ngờ tránh hòn đạn lại gặp hòn đạn. (Anh ấy chuyển việc để tránh ông chủ khó tính, không ngờ lại gặp phải ông chủ còn khó tính hơn.)